đau ngực

đau ngực

Một người đàn ông đang ôm ngực vì đau ngực.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cảm giác đau nhức, khó chịuvùng ngực: "đau ngực" chỉ triệu chứng đau xuất hiệnkhu vực từ cổ đến bụng, thường liên quan đến các vấn đề về tim, phổi, bắp hoặc dây thần kinh.
    • Cơn đau tứcngực: Trong y học, "đau ngực" có thể dấu hiệu của bệnh nghiêm trọng như nhồi máu tim, viêm màng phổi, hoặc đau thần kinh liên sườn.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về cảm giác đaungực: Dùng để mô tả tình trạng hoặc triệu chứng liên quan đến vùng ngực.
    • Gây đaungực: Chỉ những yếu tố hoặc hoạt động làm xuất hiện cơn đaungực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Đau ngực triệu chứng cần được khám ngay lập tức. (Cảm giác đaungực cần được kiểm tra y tế gấp.)
    • Anh ấy bị đau ngực dữ dội sau khi chạy bộ. (Anh ấy trải qua cơn đau mạnhngực sau hoạt động thể thao.)
  • Tính từ:

    • Triệu chứng đau ngực kéo dài có thể dấu hiệu của bệnh tim. (Tình trạng đaungực liên tục có thể báo hiệu bệnh về tim.)
    • Cơn đau ngực do căng thường không nguy hiểm. (Cảm giác đaungực từ bắp thường không nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đau ngực trái": cơn đau tập trungphía bên trái của ngực, thường liên quan đến tim.

    • Đau ngực trái có thể dấu hiệu của nhồi máu tim. (Cơn đaungực trái có thể báo hiệu cơn đau tim.)
  • "đau ngực khi hít thở": cơn đau xuất hiện khi hít vào hoặc thở ra, thường do viêm màng phổi.

    • Bệnh nhân bị đau ngực khi hít thở sâu. (Người bệnh cảm thấy đaungực khi hít vào mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Đau tức ngực (danh từ): cảm giác đau kèm theo áp lực hoặc nặng nềngực.

    • Đau tức ngực thường xảy ra khi căng thẳng. (Cảm giác đau nặng ngực thường xuất hiện khi stress.)
  • Đau thắt ngực (danh từ): cơn đau dữ dội, co thắtngực, thường do thiếu máu tim.

    • Đau thắt ngực triệu chứng điển hình của bệnh mạch vành. (Cơn đau co thắtngực dấu hiệu phổ biến của bệnh động mạch vành.)
Từ đồng nghĩa
  • Đau vùng ngực: cảm giác đaukhu vực ngực.
  • Tức ngực: cảm giác nặng nề, khó chịungực, thường không phải đau nhói.
  • Nhói ngực: cơn đau đột ngột, sắc như kim châmngực.
Thành ngữ liên quan
  • Đau ngực như búa bổ: cơn đau ngực dữ dội, mạnh mẽ, thường dùng để mô tả cơn đau tim.
    • Anh ấy kêu đau ngực như búa bổ phải nhập viện ngay. (Anh ấy trải qua cơn đau ngực rất mạnh phải đến bệnh viện gấp.)